bất nghì

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giữ đạo , trái với lẽ phải, vô ơn bạc nghĩa: "Bất nghì" mô tả hành vi hoặc phẩm chất của một người đi ngược lại đạo , không giữ trọn chữ tín, tình nghĩa, đặc biệt trong các mối quan hệ trên dưới, vua tôi, cha con.
    • Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: Đây một từ Hán Việt cổ, có nghĩa tương đương với "bất nghĩa" trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kẻ bề tôi bất nghì ắt bị thiên hạ chê cười. (Người làm tôi trái đạo , vô ơn chắc chắn sẽ bị mọi người khinh ghét.)
    • Hành động phản bội ấy thật bất nghì. (Hành động phản bội đó thực sự trái với đạo , tình nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bất trung bất nghì": Cụm từ thường đi đôi để chỉ sự phản bội hoàn toàn, không giữ trung thành không giữ đạo nghĩa.
    • Tên gian thần bất trung bất nghì, cuối cùng cũng bị trừng phạt. (Kẻ bề tôi gian ác, không trung thành không nghĩa, cuối cùng cũng bị trừng trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất nghĩa (tính từ): Khôngnghĩa khí, trái với đạo . Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "bất nghì" trong tiếng Việt hiện đại.
    • Làm người không nên bất nghĩa. (Sống ở đời không nên trái với đạo .)
  • Bất trung (tính từ): Không giữ lòng trung thành, phản bội.
  • Bất hiếu (tính từ): Không giữ đạo hiếu thảo với cha mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • ơn: Không biết ơn người đã giúp đỡ mình.
  • Bạc nghĩa: Phụ bạc, không giữ tình nghĩa.
  • Phản bội: Quay lưng lại, chống lại người hoặc tổ chức đã tin tưởng, nuôi dưỡng mình.
Từ trái nghĩa
  • Trung nghì (từ cổ): Trung thành nghĩa khí.
  • Trung nghĩa: Trung thành giữ đạo nghĩa.
  • Có nghĩa: Biết giữ tình nghĩa, đạo .
Lưu ý
  • "Bất nghì" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời ăn tiếng nói mang tính chất trang trọng, cổ xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "bất nghĩa" thay thế.